PTIT 2026–2045: Tầm nhìn trở thành đại học công nghệ thế hệ mới hàng đầu Việt Nam
Sau gần 30 năm phát triển, Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (PTIT) đã là một trong những cơ sở đào tạo hàng đầu cả nước về công nghệ thông tin, truyền thông và chuyển đổi số. Học viện nằm trong nhóm 5 trường đại học trọng điểm quốc gia về kỹ thuật và công nghệ của Chính phủ. Học viện cũng là đơn vị chủ trì ba chương trình xuất sắc: mạng viễn thông thế hệ mới (5G/6G), an toàn thông tin và công nghệ đa phương tiện.
Tháng 5/2026, Học viện xây dựng Chiến lược phát triển giai đoạn 2026–2030, tầm nhìn đến năm 2045. Chiến lược ra đời trong bối cảnh thế giới đang tái cấu trúc sâu sắc. Trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn, hệ thống tự hành và hạ tầng số thế hệ mới đang quyết định năng lực cạnh tranh của mỗi quốc gia. Ở trong nước, Nghị quyết 57-NQ/TW về đột phá khoa học công nghệ và Nghị quyết 71-NQ/TW về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục đào tạo đặt ra yêu cầu mới cho các trường đại học kỹ thuật, công nghệ trọng điểm.

Tầm nhìn: đại học công nghệ thế hệ mới hàng đầu Việt Nam
Tầm nhìn của Chiến lược gồm ba ý chính.
- Vị thế. PTIT trở thành trường đại học công nghệ thế hệ mới hàng đầu Việt Nam.
- Mốc xếp hạng. Một số lĩnh vực công nghệ chọn lọc nằm trong nhóm 200 hàng đầu châu Á vào năm 2030. Đến năm 2045, các lĩnh vực này nằm trong nhóm 100 hàng đầu thế giới.
- Vai trò. Học viện là nơi hội tụ nhân tài công nghệ, nhà khoa học và doanh nhân công nghệ. Họ làm chủ và sáng tạo công nghệ, tạo ra giá trị mới và dẫn dắt tương lai số.
Sứ mệnh đi kèm là sáng tạo và chuyển giao tri thức cho xã hội, gắn đào tạo nhân lực chất lượng cao với nghiên cứu khoa học và đổi mới sáng tạo, góp phần xây dựng một Việt Nam hùng cường trong kỷ nguyên số. Bốn giá trị cốt lõi là Tiên phong – Sáng tạo; Chất lượng – Hiệu quả; Uy tín – Trách nhiệm; Tận tâm – Nhân ái.
Mục tiêu tổng quát là đưa PTIT thành cơ sở giáo dục đại học đa ngành, tiên phong mô hình đại học đổi mới sáng tạo và đại học công nghệ thế hệ mới. Học viện định hướng vào các công nghệ số và công nghệ chiến lược, và là hạt nhân của hệ sinh thái khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia. Học viện cũng có thể là nơi thử nghiệm (sandbox) các cơ chế, chính sách mới của Bộ Khoa học và Công nghệ.
Sáu trụ cột của tầm nhìn
1. Đào tạo quy mô lớn, tập trung công nghệ chiến lược. Đến năm 2030, Học viện dự kiến có khoảng 40.000 người học ở hai phía Bắc và Nam, và khoảng 45.000–50.000 người vào năm 2045. Khoảng 70% hoạt động đào tạo tập trung vào công nghệ số và công nghệ chiến lược, 30% còn lại thuộc quản lý, kinh tế và các ngành số – xã hội liên quan. Học viện sẽ mở thêm ít nhất 20 ngành và chương trình mới về AI, bán dẫn, 5G/6G, đa phương tiện, an toàn thông tin, công nghệ tài chính và các lĩnh vực chiến lược khác. Chương trình được tái cấu trúc theo hướng liên ngành, tích hợp và cá nhân hóa. Về chất lượng, Học viện đặt mục tiêu 10–15 chương trình đạt kiểm định quốc tế vào năm 2030 và tỷ lệ sinh viên có việc làm trên 90%.
2. AI là năng lực cốt lõi. Đến năm 2030, AI được tích hợp sâu vào thiết kế chương trình, giảng dạy, học tập, đánh giá, nghiên cứu, quản lý đào tạo, cố vấn học tập và ra quyết định quản trị. Mục tiêu cụ thể là 100% học phần có học liệu số và trợ giảng AI, và 100% sinh viên có hồ sơ học tập số. Hạ tầng tính toán và đội ngũ chuyên gia thuộc nhóm dẫn đầu cả nước.
3. Trung tâm nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và thương mại hóa công nghệ. Học viện đặt mục tiêu:
- ít nhất 10 nhóm nghiên cứu mạnh và 10 phòng thí nghiệm hoặc trung tâm nghiên cứu trọng điểm vào năm 2030 (20 mỗi loại vào năm 2045);
- bình quân 1,0 công bố quốc tế trên mỗi giảng viên, trong đó 40% thuộc tạp chí Q1/Q2;
- ít nhất 50 sáng chế hoặc giải pháp hữu ích;
- doanh thu từ khoa học công nghệ, chuyển giao và tài sản trí tuệ đạt 10–15% tổng doanh thu, và khoảng 20% vào năm 2045;
- quỹ Khoa học, Công nghệ, Đổi mới sáng tạo và Khởi nghiệp tối thiểu 100 tỷ đồng, tăng lên 500 tỷ đồng vào năm 2045.
Học viện cũng đặt nền móng để các “kỳ lân” công nghệ có thể xuất hiện từ hệ sinh thái startup, doanh nghiệp khoa học công nghệ và spin-off của mình.
4. Mô hình đại học số mẫu mực quốc gia. Mô hình “One PTIT” được số hóa toàn diện, từ quản trị, đào tạo, nghiên cứu đến dịch vụ. Các nền tảng giáo dục số hướng tới khoảng 100.000 người học vào năm 2030 và hơn 1 triệu vào năm 2045. Nền tảng chuyển đổi số của Học viện được chia sẻ cho ít nhất 100 đơn vị bên ngoài, và con số này tăng lên 500 vào năm 2045.
5. Nhân lực và hạ tầng. Đội ngũ khoảng 1.200–1.250 cán bộ vào năm 2030, với hơn 70% giảng viên có trình độ tiến sĩ. Học viện thu hút khoảng 30 chuyên gia tầm cỡ quốc tế. Về cơ sở vật chất, Học viện phát triển hai cơ sở mới theo mô hình đô thị đại học hiện đại, xanh, số, mở và bền vững. Cơ sở ở Hà Nội rộng khoảng 32 ha (xã Kiêu Phú), cơ sở ở TP. Hồ Chí Minh khoảng 30 ha. Mỗi cơ sở có giảng đường, phòng thí nghiệm, trung tâm nghiên cứu, không gian đổi mới sáng tạo, trường STEM và khu doanh nghiệp, khởi nghiệp. Giai đoạn 1 của hạ tầng dữ liệu, tính toán và AI dùng chung hoàn thành trước năm 2030.
6. Vị thế và hội nhập quốc tế. Đến năm 2030, các lĩnh vực mũi nhọn của Học viện nằm trong nhóm 200 hàng đầu châu Á. Học viện có khoảng 500 sinh viên quốc tế, ít nhất 20 đối tác chiến lược quốc tế và 20 chương trình đào tạo liên kết quốc tế. Học viện thiết lập quan hệ chiến lược với 10 tập đoàn công nghệ hàng đầu, hiện diện tại 34 tỉnh, thành trong nước và hơn 30 quốc gia.
Những đột phá để biến tầm nhìn thành hiện thực
Chiến lược xác định bốn giải pháp đột phá:
- tiên phong nghiên cứu, phát triển và ứng dụng AI trong mọi hoạt động dạy, học, quản lý và dịch vụ giáo dục;
- thúc đẩy đổi mới sáng tạo, chuyển giao và thương mại hóa công nghệ;
- thu hút và trọng dụng nhân tài trong nước và quốc tế;
- huy động nguồn lực tài chính đa dạng, từ ngân sách nhà nước, vốn nước ngoài, vốn vay ưu đãi, xã hội hóa đến các mô hình hợp tác công – tư.
Các giải pháp này được cụ thể hóa trong tám nhóm giải pháp, từ đổi mới phương thức đào tạo đến nâng cao vị thế thương hiệu và hội nhập. Toàn bộ chiến lược được theo dõi bằng hệ thống 38 chỉ tiêu chia thành sáu nhóm, mỗi chỉ tiêu có mục tiêu cho năm 2030 và 2045. PTIT chủ trì tổ chức thực hiện, xây dựng chiến lược thành phần và kế hoạch hành động, rà soát hằng năm, tổng kết mỗi 5 năm và báo cáo Bộ Khoa học và Công nghệ.
Lời kết
Tầm nhìn của PTIT không chỉ là một bảng xếp hạng. Học viện muốn làm chủ công nghệ lõi, đào tạo con người có khả năng sáng tạo công nghệ và biến tri thức thành giá trị kinh tế – xã hội. Nếu các mục tiêu 2030 đạt được, PTIT sẽ có nền tảng vững chắc để tiến tới mốc top 100 thế giới vào năm 2045. Học viện cũng sẽ là hình mẫu cho một đại học công nghệ Việt Nam trong kỷ nguyên số.